market place

market place

A family buys fresh fruit at the market place.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu chợ: "market place" chỉ một khu vực trong thị trấn hoặc thành phố, nơi các quầy hàng công cộng được dựng lên để mua bán hàng hóa.
    • Thị trường (nghĩa bóng): "market place" cũng được dùng để chỉ thế giới thương mại nói chung, nơi hàng hóa dịch vụ được mua bán.
dụ sử dụng
  • Khu chợ:
    • The farmers set up their stalls in the central market place every Saturday. (Những người nông dân dựng quầy hàng của họkhu chợ trung tâm vào mỗi thứ Bảy.)
  • Thị trường (nghĩa bóng):
    • Without competition, there would be no market place for new ideas. (Không cạnh tranh, sẽ không thị trường cho những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the global market place": thị trường toàn cầu.
    • Small businesses must adapt to compete in the global market place. (Các doanh nghiệp nhỏ phải thích nghi để cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.)
  • "the political market place": diễn đàn chính trị (nơi các ý tưởng chính trị được tranh luận giao dịch).
    • Ideas are tested in the political market place during elections. (Các ý tưởng được thử nghiệm trong diễn đàn chính trị trong các cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Market (danh từ): chợ; thị trường (dạng rút gọn của "market place").
    • She went to the market to buy vegetables. ( ấy đi chợ để mua rau.)
  • Marketplace (danh từ): dạng viết liền, đồng nghĩa với "market place".
    • Online marketplace (chợ trực tuyến) một thuật ngữ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Bazaar: chợ (thường chợ ngoài trờicác nước Trung Đông hoặc châu Á).
  • Fair: hội chợ (sự kiện mua bán tạm thời).
  • Market square: quảng trường chợ (khu vực trung tâm nơi họp chợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "market place", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Go to the market place: đi đến khu chợ. - They go to the market place every morning. (Họ đi đến khu chợ mỗi sáng.) - Bring to the market place: đưa ra thị trường. - The company brought a new product to the market place. (Công ty đã đưa một sản phẩm mới ra thị trường.)

Thành ngữ liên quan
  • "Corner the market": chiếm lĩnh thị trường (kiểm soát phần lớn nguồn cung của một mặt hàng).
    • They tried to corner the market for rare metals. (Họ đã cố gắng chiếm lĩnh thị trường kim loại hiếm.)
  • "Seller's market": thị trường của người bán (khi nhu cầu cao hơn cung).
    • It's a seller's market for houses right now. (Hiện tại thị trường của người bán đối với nhà ở.)

Từ gần giống